最終更新日:2025/09/22

auspicious / celebratory / joyful

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

おめでたい

漢字
お目出度い
形容詞
日本語の意味
縁起の良い / お祝いの / 楽しい
やさしい日本語の意味
よいことがありそうでうれしいようすや、おいわいしてたのしい気持ち
中国語(簡体字)の意味
吉祥的 / 喜庆的 / 可喜的
中国語(繁体字)の意味
吉利的 / 喜慶的 / 可喜的
韓国語の意味
상서로운 / 경사스러운 / 기쁜
ベトナム語の意味
tốt lành, cát tường / đáng mừng, đáng chúc mừng / vui mừng, hân hoan
タガログ語の意味
masuwerteng / pangdiriwang / masaya
このボタンはなに?

Because the wedding date was auspicious, the relatives were all enveloped in a festive atmosphere, although the preparations turned out to be more difficult than expected.

中国語(簡体字)の翻訳

婚礼日子选得好,亲戚们都沉浸在喜庆的氛围中,但准备工作比想象的要辛苦得多。

中国語(繁体字)の翻訳

因為婚禮的日子選得很好,親戚們都沉浸在喜慶的氛圍中,但準備比想像中還要辛苦。

韓国語訳

결혼식 날짜가 좋아서 친척들은 모두 축하 분위기에 싸여 있었지만, 준비는 생각보다 힘들었다.

ベトナム語訳

Vì ngày tổ chức đám cưới tốt nên các họ hàng ai nấy đều tràn ngập bầu không khí vui mừng, nhưng việc chuẩn bị lại vất vả hơn tưởng tượng.

タガログ語訳

Dahil maganda ang napiling araw para sa kasal, nabalot ng masayang kapaligiran ang lahat ng mga kamag-anak, ngunit ang paghahanda ay mas mahirap kaysa inaasahan.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★