最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

高砂族

ひらがな
たかさごぞく
名詞
歴史的
日本語の意味
高砂族は、日本統治時代の台湾において、日本側が台湾原住民(先住民族)を指して用いた総称的な呼称。 / 台湾の先住民族一般を指す歴史的用語で、現在では差別的・時代錯誤的なニュアンスを含むため公的にはほとんど用いられない。
やさしい日本語の意味
むかしに たいわんに いた もとの 住民の 人びとを さす ことば
中国語(簡体字)の意味
(历史)日治时期日本对台湾原住民族的统称 / 旧称:台湾原住民
中国語(繁体字)の意味
日治時期對臺灣原住民族的總稱 / 舊稱臺灣山地原住民 / 日本殖民當局對臺灣各原住民族群的稱呼
韓国語の意味
(일제 식민지기) 대만의 원주민 부족 / 대만 원주민 집단을 이르던 옛 명칭
ベトナム語の意味
các bộ lạc bản địa Đài Loan (thuật ngữ thời Nhật thuộc) / thổ dân Đài Loan thời Nhật cai trị / người bản địa Đài Loan (cách gọi lịch sử)
タガログ語の意味
(pangkasaysayan) mga katutubo ng Taiwan sa panahon ng pamamahalang Hapones / tawag ng mga Hapones noon sa mga katutubong tribo ng Taiwan / mga katutubong tribo ng Taiwan noong kolonyalismong Hapon
このボタンはなに?

The Takasago tribe played an important role in Japanese history.

中国語(簡体字)の翻訳

高砂族在日本历史中扮演了重要角色。

中国語(繁体字)の翻訳

高砂族在日本的歷史中扮演了重要角色。

韓国語訳

타카사고족은 일본 역사에서 중요한 역할을 했습니다.

ベトナム語訳

Bộ tộc Takasago đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử Nhật Bản.

タガログ語訳

Ang tribong Takasago ay nagkaroon ng mahalagang papel sa kasaysayan ng Hapon.

このボタンはなに?
意味(1)

(historical, Taiwan under Japanese rule) aboriginal tribes

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★