元となった辞書の項目
豹變
ひらがな
ひょうへんする
漢字
豹変する
動詞
活用形
旧字体
日本語の意味
Kyūjitai form of 豹変
やさしい日本語の意味
人やようすが、きゅうにがらりとかわること
中国語(簡体字)の意味
突然改变;急剧转变 / 态度骤变;翻脸
中国語(繁体字)の意味
急遽改變;突然轉變 / 態度或行為忽然大變 / 徹底改變,顯著變化
韓国語の意味
갑자기 변하다 / 태도가 돌변하다 / 급격히 달라지다
インドネシア語
berubah mendadak / tiba-tiba berubah sikap / berbalik haluan secara drastis
ベトナム語の意味
thay đổi đột ngột / trở mặt, đổi khác hoàn toàn / bỗng đổi thái độ
タガログ語の意味
biglang magbago / magbago nang lubos / biglang mag-iba ang asal
意味(1)
Kyūjitai form of 豹変
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( stem )
( past )
( shinjitai )
( hiragana historical )