最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

たんえん

ひらがな
たんえん / たんゆえん
漢字
湯円
名詞
日本語の意味
湯円: tangyuan
やさしい日本語の意味
もちごめのこなをまるくして、ゆでたあまいりょうり
中国語(簡体字)の意味
汤圆 / 以糯米粉制成的圆形食品,常包馅煮食
中国語(繁体字)の意味
湯圓 / 糯米圓子 / 糯米製成的圓球甜食
韓国語の意味
찹쌀가루로 만든 둥근 중국식 경단 / 달거나 짭짤한 국물에 넣어 먹는 중국 디저트
ベトナム語の意味
bánh trôi Trung Quốc (tangyuan) / viên bột nếp (thường có nhân) ăn với nước đường/gừng / món tráng miệng bằng bột nếp trong súp ngọt
タガログ語の意味
kakaning Tsino na bilog na gawa sa malagkit na bigas na niluluto sa matamis na sabaw / bolang malagkit na bigas, kadalasa’y may palamang linga o mani, sa matamis na sabaw
このボタンはなに?

Tangyuan is a traditional Chinese dessert that is often eaten during the winter solstice and Lantern Festival.

中国語(簡体字)の翻訳

汤圆是中国的传统甜点,常在冬至和元宵节食用。

中国語(繁体字)の翻訳

湯圓是中國的傳統甜點,常在冬至和元宵節食用。

韓国語訳

탕위안은 중국의 전통 디저트로, 동지나 원소절에 자주 먹습니다.

ベトナム語訳

Tangyuan là món tráng miệng truyền thống của Trung Quốc, thường được ăn vào dịp Đông chí và Tết Nguyên Tiêu.

タガログ語訳

Ang tangyuan ay isang tradisyonal na panghimagas ng Tsina, at karaniwan itong kinakain tuwing solstisyo ng taglamig at tuwing Pistang Yuanxiao (Pista ng mga Parol).

このボタンはなに?
意味(1)

湯円: tangyuan

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★