最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

コミック化

ひらがな
こみっくか
漢字
漫画化
名詞
日本語の意味
漫画作品へとすること、または漫画作品になること。例えば小説・映画・ゲーム・ウェブコンテンツなどの原作を基に、漫画として制作・出版することを指す。「コミカライズ」とほぼ同義。
やさしい日本語の意味
ウェブのまんがが人気になり、本として売られるようになること
中国語(簡体字)の意味
漫画化 / 改编为漫画 / (网络漫画)商业出版化
中国語(繁体字)の意味
漫畫化 / 網路漫畫轉為商業出版 / 由網漫改編為正式連載或單行本
韓国語の意味
웹코믹·웹툰이 출판 만화로 상업 출간되는 것 / 연재작을 단행본으로 묶어 내는 것 / 작품을 만화 형식으로 제작하는 것
ベトナム語の意味
sự chuyển thể thành truyện tranh (manga hóa) / (webcomic) được xuất bản thương mại dưới dạng truyện tranh / phát hành bản in truyện tranh từ tác phẩm trên mạng
タガログ語の意味
pag-aangkop bilang komiks / paglalathala ng webcomic bilang komersyal na komiks
このボタンはなに?

His novel was a great success and was finally made into a comic.

中国語(簡体字)の翻訳

他的小说大获成功,最终被改编成漫画。

中国語(繁体字)の翻訳

他的小說大獲成功,終於被改編成漫畫。

韓国語訳

그의 소설은 큰 성공을 거두어 마침내 만화화되었습니다.

ベトナム語訳

Tiểu thuyết của anh ấy đã gặt hái thành công lớn và cuối cùng được chuyển thể thành truyện tranh.

タガログ語訳

Naging malaking tagumpay ang kanyang nobela, at sa wakas ito ay ginawang komiks.

このボタンはなに?
意味(1)

(manga) graduation of a webcomic into a commercial publication

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★