最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

実解析

ひらがな
じっかいせき
名詞
日本語の意味
実数を対象とする解析学の一分野で、極限・連続・微分・積分・級数などを厳密に扱う数学の理論。 / 現象やデータを、理論に基づいて数量的・論理的に分析すること。
やさしい日本語の意味
すうがくで、じっすうをつかってかんがえる学問で、かんすうの性質を調べること
中国語(簡体字)の意味
实分析 / 实变分析 / 研究实数与实值函数的数学分支
中国語(繁体字)の意味
數學中研究實數及實變函數的分析分支 / 涵蓋極限、連續、微分、積分、級數、測度等理論的學科
韓国語の意味
실수와 실변수 함수의 성질을 다루는 해석학의 분야 / 극한·연속·미분·적분 등을 엄밀히 연구하는 수학 분과
ベトナム語の意味
giải tích thực / nhánh toán học nghiên cứu số thực và hàm số thực (giới hạn, liên tục, đạo hàm, tích phân) / môn học nền tảng về đo lường và tích phân trên tập số thực
タガログ語の意味
Sangay ng matematika na nag-aaral ng mga tunay na bilang at mga punsiyong may tunay na halaga. / Pag-aaral ng hangganan, kontinwidad, diferensasyon, at integrasyon ng mga punsiyong real. / Mahigpit na pag-aaral ng pag-uugali ng mga punsiyong real, sekwensiya, at serye.
このボタンはなに?

Real analysis is a branch of mathematics that studies the properties of real numbers and the functions on them.

中国語(簡体字)の翻訳

实解析是数学的一个分支,研究实数的性质及其上的函数。

中国語(繁体字)の翻訳

實分析是數學的一個分支,研究實數的性質以及定義在實數上的函數。

韓国語訳

실해석학은 수학의 한 분야로, 실수의 성질과 실수 위의 함수를 연구합니다.

ベトナム語訳

Phân tích thực là một nhánh của toán học nghiên cứu tính chất của các số thực và các hàm trên chúng.

タガログ語訳

Ang real analysis ay isang sangay ng matematika na pinag-aaralan ang mga katangian ng mga tunay na numero at ng mga function na tinutukoy sa mga ito.

このボタンはなに?
意味(1)

real analysis

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★