元となった辞書の項目
ざる
動詞
日本語の意味
打ち消しの助動詞「ず」の連体形「ざる」。 / 「ざり」の連体形。「ない」「~ぬ」の意を表す。
やさしい日本語の意味
うしろにあることばを ひていして あらわすことばの かたち
中国語(簡体字)の意味
(古日语)“ざり”的连体形,表示否定 / 用于修饰名词,意为“不…的/未…的/无…的”
中国語(繁体字)の意味
(古)「ざり」的連體形,表否定 / 作定語時表「不…的、未…的」
韓国語の意味
…하지 않는 (고어) / …이 아닌 (고어)
インドネシア語
bentuk atributif dari ざり yang berarti “tidak-, tak-” / penanda negatif klasik untuk memodifikasi nomina (“yang tidak”) / setara atributif dari “un-, non-, not-”
ベトナム語の意味
(Văn cổ) dạng định ngữ của ざり, mang nghĩa phủ định “không-, vô-, bất-”. / Dùng sau động/tính từ để phủ định trước danh từ: “không…, chẳng…”.
タガログ語の意味
anyong pauturing ng negatibong hindi / unlaping di-/walang bago pangngalan
意味(1)
adnominal of ざり (zari, “not, un-”)
( romanization )