最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

スクールカースト

ひらがな
すくーるかーすと
名詞
くだけた表現
日本語の意味
学校などの集団内で形成される、人気や社交性、容姿、経済力などを基準とした非公式な身分階層や序列のこと。いじめや仲間外れの温床になる場合がある。
やさしい日本語の意味
がっこうで、せいとどうしのあいだにある、にんきやちからのじゅんいのこと
中国語(簡体字)の意味
校园阶级划分 / 学校内的社交等级 / 校园鄙视链
中国語(繁体字)の意味
校園內的社會階級與等級秩序 / 學生之間的地位排行 / 校園鄙視鏈
韓国語の意味
학교 내 서열 체계 / 학생들 사이의 사회적 계층 구분 / 학교에서 형성되는 비공식적 위계
インドネシア語
hierarki sosial di sekolah / tingkatan status siswa di sekolah / kelas sosial di lingkungan sekolah
ベトナム語の意味
trật tự thứ bậc không chính thức trong trường học / phân tầng xã hội giữa học sinh / hệ thống đẳng cấp học đường
タガログ語の意味
hierarkiya sa paaralan / sosyal na ranggo ng mga estudyante / pagkakabahagi ng mag-aaral ayon sa kasikatan o impluwensiya
このボタンはなに?

The school caste system greatly affects school life.

中国語(簡体字)の翻訳

校内的阶层制度对学校生活有很大影响。

中国語(繁体字)の翻訳

校園階級對學校生活有很大的影響。

韓国語訳

스쿨 카스트는 학교 생활에 큰 영향을 미친다.

インドネシア語訳

Kasta sosial di sekolah sangat memengaruhi kehidupan sekolah.

ベトナム語訳

Hệ thống giai cấp trong trường học ảnh hưởng lớn đến đời sống học đường.

タガログ語訳

Malaki ang epekto ng kastang panlipunan sa buhay sa paaralan.

このボタンはなに?
意味(1)

(informal) pecking order in school

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★