最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ちゅうにごころ

漢字
厨二心
名詞
俗語
日本語の意味
中二病のような感覚や感情、心の状態を指す俗語
やさしい日本語の意味
おとなになりたいとつよく思い、じぶんはとくべつだとかんがえるきもち
中国語(簡体字)の意味
中二病的心态或情绪 / 幻想自己特别、带有中二气的心理 / 自我夸张、装酷的中二感受
中国語(繁体字)の意味
中二病的心態 / 中二病的心境 / 帶有中二病的感覺
韓国語の意味
중2병 감성 / 중2병적 감정 / 중2병스러운 마음
ベトナム語の意味
tâm lý “chuunibyou”: ảo tưởng mình đặc biệt, thích tỏ ra ngầu / khuynh hướng tự huyễn hoặc, làm màu kiểu tuổi mới lớn / cảm giác “trung nhị” bốc đồng, thích khác người
タガログ語の意味
damdaming chuunibyou; ilusyonadong pag-iisip ng kabataan / pakiramdam na may espesyal na kapangyarihan o pagiging natatangi / padramang, astig-astigan na sensiblidad ng nagbibinata/nagdadalaga
このボタンはなに?

It seems he still can't get rid of his chuunibyou feelings.

中国語(簡体字)の翻訳

他好像还摆脱不了中二的心态。

中国語(繁体字)の翻訳

他似乎還沒擺脫中二病。

韓国語訳

그는 아직 중2병에서 벗어나지 못한 것 같다.

インドネシア語訳

Dia tampaknya masih belum bisa melepaskan sifat 'chuunibyou'.

ベトナム語訳

Có vẻ anh ấy vẫn chưa thoát khỏi tâm lý 'chuunibyou'.

タガログ語訳

Mukhang hindi pa niya matanggal ang pagiging 'chuunibyou'.

このボタンはなに?
意味(1)

(slang) chuunibyou (中二病) feelings

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★