最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

トリップ

ひらがな
とりっぷ
名詞
インターネット 俗語
日本語の意味
インターネット掲示板などで、投稿者の本人性を確認するために用いられる「トリップコード」の略称。名前欄に特定の記号列を入れることで自動生成される識別用の文字列。 / 一般的なカタカナ語としての「旅行」「小旅行」「つまずくこと」「幻覚体験」などを表す英単語 “trip” から来た外来語。ただしネットスラング文脈では主に1の意味で用いられる。
やさしい日本語の意味
インターネットの掲示板で なりすましをふせぐために なまえのうしろにつける ひみつのきごう
中国語(簡体字)の意味
匿名论坛中用于标识发帖者身份的哈希识别码 / 2ch等论坛附在用户名后的防冒充代码
中国語(繁体字)の意味
匿名論壇的身分識別碼 / 以雜湊生成的名稱識別碼 / 2ch用語:用於區分同名使用者的加密識別碼
韓国語の意味
익명 게시판에서 작성자를 식별하는 암호화 코드 / 2채널 등에서 신원을 확인하는 해시값
ベトナム語の意味
mã trip (tripcode) dùng trên diễn đàn ẩn danh để nhận diện người đăng / chuỗi ký tự băm gắn sau tên để xác nhận cùng một người / mã nhận dạng tạm thời trên 2ch và các BBS
タガログ語の意味
natatanging code ng pagkakakilanlan ng poster sa imageboard o forum / hash mula sa lihim na salita para makilala ang iisang tao / ID na nagpapakilala sa nagpo-post nang hindi ibinubunyag ang tunay na pangalan
このボタンはなに?

He enjoys tripping in a new game almost every day.

中国語(簡体字)の翻訳

他几乎每天都在新的游戏中享受旅行。

中国語(繁体字)の翻訳

他幾乎每天都在新的遊戲裡享受迷幻之旅。

韓国語訳

그는 거의 매일 새로운 게임으로 트립을 즐기고 있다.

ベトナム語訳

Anh ấy hầu như mỗi ngày đều tận hưởng cảm giác phiêu khi chơi những trò chơi mới.

タガログ語訳

Halos araw-araw, nasisiyahan siya sa 'trip' sa mga bagong laro.

このボタンはなに?
意味(1)

(Internet slang, 2channel slang) tripcode

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★