元となった辞書の項目
ナッタ投影式
ひらがな
なったとうえいしき
名詞
日本語の意味
ナッタ投影式
やさしい日本語の意味
たくさんのたまがつながったものを、まえから見たかたちであらわすほうほう
中国語(簡体字)の意味
用于表示聚合物链立构规整性的结构投影式 / 由纳塔提出的有机化学结构表示法,用于在平面上示意主链与取代基的立体构型
中国語(繁体字)の意味
有機化學中用於在平面上表現聚合物立體化學的投影法。 / 以鋸齒狀主鏈,用實楔與虛線標示取代基在平面之上或之下的表示法。
韓国語の意味
유기화학에서 탄소 사슬을 지그재그로 평면에 두고 치환기의 앞·뒤 배치를 나타내는 투영식 / 고분자 사슬의 전술성(입체규칙성)을 표현하는 구조 표기법
ベトナム語の意味
Phép chiếu Natta: cách biểu diễn cấu hình lập thể của chuỗi polyme (dạng zigzag). / Kiểu chiếu dùng để mô tả tính tactic của polyme (isotactic, syndiotactic). / Công thức chiếu thể hiện vị trí nhóm thế quanh mạch chính của polyme.
タガログ語の意味
paraan ng proyeksiyon sa stereokimika para sa mga polymer / diagramang nagpapakita ng tacticity (ayusang stereokimika) ng polymer / paglalarawan ng backbone ng polymer sa zigzag, na may mga pangkat na nasa taas o baba
意味(1)
(organic chemistry) Natta projection
( canonical )
( romanization )
( hiragana )