元となった辞書の項目
ハース投影式
ひらがな
はーすとうえいしき / はわーすとうえいしき
名詞
日本語の意味
ハース投影式
やさしい日本語の意味
さとうなどのかごうのわっかのかたちを、よこからみたえにしてあらわすほうほう
中国語(簡体字)の意味
有机化学中用于表示环状糖分子立体构型的平面投影法 / 将环状结构简化为近似平面五/六边形以指示取代基朝向的表示方式
中国語(繁体字)の意味
有機化學中表示環狀醣類構型的平面投影法 / 以五、六員環圖示醣類結構的描繪方式 / 用於吡喃、呋喃環的醣類簡化結構表示法
韓国語の意味
고리형 당류의 구조를 평면으로 나타내는 화학식 표기법. / 단당류의 오각형·육각형 고리를 간단히 묘사하는 유기화학 투영법.
ベトナム語の意味
phép chiếu Haworth (cách biểu diễn dạng vòng của cacbohydrat) / cách biểu diễn cấu trúc vòng của monosacarit theo Haworth / sơ đồ Haworth để mô tả các vòng đường
タガログ語の意味
paraan ng grapikal na paglalarawan ng mga karbohidrat sa anyong singsing / patag na diagram sa organikong kimika para iguhit ang mga ring ng asukal at ayos ng mga panghalili
意味(1)
(organic chemistry) Haworth projection
( canonical )
( romanization )
( hiragana )