最終更新日:2025/08/31
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ク゚ヮ

ひらがな
く゚ゎ / ぐゎ
音節
非標準
日本語の意味
カタカナの音節「ク゚ヮ」。非標準的な表記で、「く゚ゎ」に対応し、発音は「ングヮ」に近い。日本語の通常の表記体系では用いられない。
やさしい日本語の意味
カタカナのおとをあらわすもじで とてもまれに つかわれる「ぐわ」のようなはつおん
中国語(簡体字)の意味
日语片假名音节,非标准,用于表示“ngwa”音 / 对应的平假名为“く゚ゎ”
中国語(繁体字)の意味
非標準的片假名音節,用於表示以鼻化軟顎音加唇滑音起首的音節。 / 對應的平假名為「く゚ゎ」。
韓国語の意味
비표준(언어학) 가타카나 음절로, ‘응와’ 소리를 나타냄. / 히라가나 대응은 く゚ゎ.
ベトナム語の意味
âm tiết katakana phi chuẩn, đọc “ngwa” / tương ứng trong hiragana: く゚ゎ / ký hiệu dùng trong ngôn ngữ học để ghi âm “ngwa”
タガログ語の意味
Hindi pamantayang pantig sa katakana na kumakatawan sa tunog na “ngwa”. / Katumbas sa hiragana: く゚ゎ.
このボタンはなに?

The linguistic notes explain the nonstandard katakana syllable 'ngwa', whose hiragana equivalent is also 'ngwa'.

中国語(簡体字)の翻訳

语言学笔记中对非标准的片假名音节“ク゚ヮ”(平假名写作“く゚ゎ”)有说明。

中国語(繁体字)の翻訳

語言學的筆記中,說明了非標準的片假名音節「ク゚ヮ」(平假名為「く゚ゎ」)。

韓国語訳

언어학 노트에는 비표준 가타카나 음절 'ク゚ヮ' (히라가나로는 'く゚ゎ')에 대한 설명이 있다.

ベトナム語訳

Trong các ghi chú ngôn ngữ học có phần giải thích về âm tiết katakana không chuẩn ク゚ヮ(trong hiragana là く゚ゎ)。

タガログ語訳

Sa mga tala ng linggwistika, may paliwanag tungkol sa hindi pamantayang pantig ng katakana na ク゚ヮ (sa hiragana: く゚ゎ).

このボタンはなに?
意味(1)

(nonstandard, linguistics) The katakana syllable ク゚ヮ (ngwa). Its equivalent in hiragana is く゚ゎ (ngwa)

Rōmaji

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★