元となった辞書の項目
越年生植物
ひらがな
えつねんせいしょくぶつ
名詞
日本語の意味
越年生植物
やさしい日本語の意味
たねをまいてから二年かけて育ち、花がさき、たねを作ってからかれる草
中国語(簡体字)の意味
两年生植物 / 生命周期为两年的植物 / 第一年营养生长,第二年开花结实后死亡的植物
中国語(繁体字)の意味
生長週期兩年的植物 / 第一年營養生長、第二年開花結實後枯死的植物
韓国語の意味
두해살이식물 / 첫해에는 영양생장을 하고 둘째 해에 꽃과 열매를 맺고 일생을 마치는 식물
ベトナム語の意味
cây hai năm / thực vật có chu kỳ sống hai năm / năm đầu sinh trưởng, năm sau ra hoa kết quả rồi chết
タガログ語の意味
halamang nabubuhay ng dalawang taon / halamang namumulaklak at namumunga sa ikalawang taon / halamang dalawang taon ang siklo ng buhay
意味(1)
biennial plant
( canonical )
( romanization )
( hiragana )