最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ひらがな
ふもと
名詞
日本語の意味
丘や山の麓
やさしい日本語の意味
山のしたのあたりのばしょをさすことば
中国語(簡体字)の意味
山脚 / 山麓 / 山的底部
中国語(繁体字)の意味
山腳 / 山麓
韓国語の意味
산기슭 / 산자락 / 산의 밑부분
ベトナム語の意味
chân núi / chân đồi / dưới chân núi
タガログ語の意味
paanan ng bundok / paanan ng burol
このボタンはなに?

The small teahouse at the trailhead is an important rest stop for people who recover from fatigue at the foot of the mountain.

中国語(簡体字)の翻訳

位于登山道入口的小茶屋,是山脚下为疲惫的人们提供休息的重要场所。

中国語(繁体字)の翻訳

位於登山步道入口的小茶屋,對於在山麓療癒疲勞的人們來說,是重要的休憩處所。

韓国語訳

등산로 입구에 있는 작은 찻집은 산기슭에서 피로를 달래는 사람들에게 소중한 휴식처다.

ベトナム語訳

Quán trà nhỏ ở lối vào đường mòn leo núi là nơi nghỉ ngơi quan trọng cho những người phục hồi sức lực ở chân núi.

タガログ語訳

Ang maliit na tindahan ng tsaa sa pasukan ng daanan ng bundok ay isang mahalagang pahingahan para sa mga nagpapaginhawa ng pagod sa paanan ng bundok.

このボタンはなに?
意味(1)

base or foot of a hill or mountain

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★