元となった辞書の項目
スラリー
ひらがな
すらりー
名詞
日本語の意味
泥漿、スラリー(固体粒子が液体中に懸濁している混合物)
やさしい日本語の意味
こなやつぶがみずやべつのえきたいにまざり、どろどろになったもの
中国語(簡体字)の意味
由固体颗粒与液体组成的可流动混合物;浆体 / 泥浆状的料浆或悬浮浆
中国語(繁体字)の意味
含固體顆粒的漿狀懸浮液 / 工業或施工用的泥漿、漿料
韓国語の意味
고체 미립자가 액체에 분산된 혼합물 / 진흙 같은 걸쭉한 반액체 / 연마 작업에 쓰이는 현탁액
インドネシア語
campuran padat-cair berbentuk bubur / suspensi partikel halus dalam cairan / lumpur kental untuk keperluan industri
ベトナム語の意味
Hỗn hợp nhão lỏng (huyền phù) gồm hạt rắn phân tán trong chất lỏng; bùn lỏng / Dung dịch nhão dùng trong công nghiệp (ví dụ: xi măng, mài đánh bóng, khai khoáng)
タガログ語の意味
malapot na halo ng mga pinong solido at likido / suspensyon ng pinong partikulo sa tubig o ibang likido / malabnaw na putik na pang-industriya
意味(1)
slurry
( romanization )