元となった辞書の項目
せと
漢字
瀬戸
名詞
日本語の意味
瀬戸
やさしい日本語の意味
せまくて あさい かわや うみの みちの ところ
中国語(簡体字)の意味
海峡;水道 / 浅滩;急流处 / 濑户(日本地名)
中国語(繁体字)の意味
海峽;狹窄的水道 / 日本的姓氏或地名「瀨戶」
韓国語の意味
해협, 좁은 바닷길 / 일본 지명 ‘세토’
ベトナム語の意味
eo biển; eo hẹp giữa các đảo / ghềnh cạn, đoạn nước nông chảy xiết / Seto (tên địa danh ở Nhật Bản)
タガログ語の意味
kipot ng dagat / Lungsod ng Seto sa Aichi, Japan / seramika ng Seto
意味(1)
瀬戸:
( romanization )