最終更新日:2025/08/31
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

せと

漢字
瀬戸
名詞
日本語の意味
瀬戸
やさしい日本語の意味
せまくて あさい かわや うみの みちの ところ
中国語(簡体字)の意味
海峡;水道 / 浅滩;急流处 / 濑户(日本地名)
中国語(繁体字)の意味
海峽;狹窄的水道 / 日本的姓氏或地名「瀨戶」
韓国語の意味
해협, 좁은 바닷길 / 일본 지명 ‘세토’
ベトナム語の意味
eo biển; eo hẹp giữa các đảo / ghềnh cạn, đoạn nước nông chảy xiết / Seto (tên địa danh ở Nhật Bản)
タガログ語の意味
kipot ng dagat / Lungsod ng Seto sa Aichi, Japan / seramika ng Seto
このボタンはなに?

In the evening, we watched the setting sun while crossing the strait in a small boat.

中国語(簡体字)の翻訳

傍晚,我们乘着一只小船渡过濑户,一边行驶一边凝望着西沉的夕阳。

中国語(繁体字)の翻訳

傍晚,我們坐著小船渡過瀨戶,一邊看著落下的夕陽。

韓国語訳

저녁 무렵, 우리는 작은 배를 타고 세토를 건너며 지는 석양을 바라보았다.

ベトナム語訳

Vào buổi chiều, chúng tôi vừa vượt qua eo biển Seto trên một chiếc thuyền nhỏ vừa ngắm mặt trời lặn.

タガログ語訳

Pagdapit-hapon, habang tumatawid kami sa Seto sa isang maliit na bangka, pinanood namin ang lumulubog na araw.

このボタンはなに?
意味(1)

瀬戸:

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★