最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

家伝

ひらがな
かでん
名詞
日本語の意味
先祖代々その家に伝わっている品物や技芸・秘法など。家の伝来。 / 家に伝わる言い伝え・しきたり。家の習わし。
やさしい日本語の意味
むかしからその家にだけつたわってきたおしえやぎじゅつのこと
中国語(簡体字)の意味
家族传统 / 家族传承 / 家传秘方
中国語(繁体字)の意味
家族傳統 / 家傳祕方或技藝 / 家族相傳的祕訣
韓国語の意味
가문의 전통 / 집안의 비법·기술 / 가문 대대로 전승된 지식
ベトナム語の意味
truyền thống gia đình / bí quyết gia truyền / kỹ thuật gia truyền
タガログ語の意味
tradisyong pampamilya / pamanang kaugalian ng angkan / pamanang kaalaman o pamamaraan ng pamilya
このボタンはなに?

Our family tradition is to visit a shrine together every New Year.

中国語(簡体字)の翻訳

我们家的传统是每年新年全家一起去参拜神社或寺庙。

中国語(繁体字)の翻訳

我們家的習俗是每年新年全家一起去初詣。

韓国語訳

우리 집안의 전통은 매년 새해에 온 가족이 함께 첫 참배를 하러 가는 것입니다.

ベトナム語訳

Truyền thống của gia đình chúng tôi là mỗi dịp Tết, cả nhà cùng đi lễ đầu năm.

タガログ語訳

Ang tradisyon ng aming pamilya ay pumunta nang magkakasama sa unang pagdalaw sa dambana tuwing Bagong Taon.

このボタンはなに?
意味(1)

family tradition

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★