最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

本場

ひらがな
ほんば
名詞
日本語の意味
中心; 出生地
やさしい日本語の意味
あるものやぶんかがうまれたばしょや、とてもゆうめいなばしょ
中国語(簡体字)の意味
中心地 / 发源地 / 正宗产地
中国語(繁体字)の意味
發源地 / 中心地 / 正宗之地
韓国語の意味
본고장 / 중심지 / 발상지
ベトナム語の意味
trung tâm (của một lĩnh vực/truyền thống) / quê hương, nơi xuất xứ / nơi chính thống/bản địa
タガログ語の意味
pook na pinagmulan / sentro / tunay na pook ng isang bagay
このボタンはなに?

This town, which aims to preserve and promote traditional crafts, while maintaining its pride as a center, is adopting modern techniques to boost its competitiveness in the international market.

中国語(簡体字)の翻訳

致力于保存和振兴传统工艺的这个小镇,在保持作为正宗发源地自豪感的同时,引入现代技术,提升了在国际市场上的竞争力。

中国語(繁体字)の翻訳

這個以保存與振興傳統工藝為目標的城鎮,在守護作為本場的自豪感的同時,也引入現代技術以提升在國際市場的競爭力。

韓国語訳

전통 공예의 보존과 진흥을 목표로 하는 이 마을은 본고장으로서의 자부심을 지키면서도 현대적인 기술을 도입해 국제 시장에서의 경쟁력을 높이고 있다.

ベトナム語訳

Thị trấn này, với mục tiêu bảo tồn và phát huy nghề thủ công truyền thống, vừa giữ gìn niềm tự hào là quê hương chính thống, vừa tiếp thu các kỹ thuật hiện đại để nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

タガログ語訳

Ang bayang ito, na naglalayong pangalagaan at itaguyod ang mga tradisyonal na gawang-kamay, ay pinananatili ang kanyang pagmamalaki bilang pinanggalingan ng mga ito, habang isinasama ang makabagong teknolohiya upang mapalakas ang kakayahang makipagkumpitensya sa pandaigdigang pamilihan.

このボタンはなに?
意味(1)

center; birthplace

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★