最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

クレーン

ひらがな
くれえん
漢字
起重機
名詞
日本語の意味
クレーン(機械)
やさしい日本語の意味
おもいものや大きなものを、たかくあげたりうごかしたりするきかい
中国語(簡体字)の意味
起重机 / 吊车
中国語(繁体字)の意味
起重機 / 吊車 / 天車
韓国語の意味
기중기 / 크레인 / 중량물 인양 장비
ベトナム語の意味
cần cẩu / cẩu trục / máy trục
タガログ語の意味
kreyn / makinang pambuhat at panglipat ng mabibigat na karga
このボタンはなに?

Watching several cranes coordinate to carefully move heavy steel beams at the construction site, I was reminded once again of the importance of safety measures during the project's planning phase.

中国語(簡体字)の翻訳

在工地看到多台起重机协同谨慎地移动沉重的钢构件,让我再次意识到在项目规划阶段采取安全措施的重要性。

中国語(繁体字)の翻訳

看到工地上多台起重機協同、小心地移動沉重鋼骨的情景,使我再次認識到在專案規劃階段落實安全對策的重要性。

韓国語訳

공사 현장에서 여러 대의 크레인이 협력하여 무거운 철골을 조심스럽게 옮기는 모습을 보고 프로젝트 계획 단계에서의 안전 대책의 중요성을 다시금 인식했다.

ベトナム語訳

Nhìn cảnh nhiều cần cẩu phối hợp để thận trọng di chuyển các khung thép nặng tại công trường, tôi một lần nữa nhận ra tầm quan trọng của các biện pháp an toàn trong giai đoạn lập kế hoạch dự án.

タガログ語訳

Nang makita ko sa site ng konstruksyon ang ilang crane na nagtutulungan upang maingat na ilipat ang mabibigat na bakal na balangkas, muling napagtanto ko ang kahalagahan ng mga hakbang sa kaligtasan sa yugto ng pagpaplano ng proyekto.

このボタンはなに?
意味(1)

crane (machinery)

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★