最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

エピクレーシス

ひらがな
えぴくれえしす
名詞
日本語の意味
キリスト教の典礼において、聖霊の降臨を祈願する祈りの部分を指す語。特に聖餐式・感謝聖祭において、パンと葡萄酒をキリストの体と血に聖別するよう聖霊に求める祈りをいう。
やさしい日本語の意味
キリスト教でパンとぶどうしゅに神のちからがはたらくようにいのること
中国語(簡体字)の意味
圣餐礼中祈求圣灵降临的祷词 / 祈求圣灵使饼酒成圣的祈祷 / 礼仪中的圣灵祈求
中国語(繁体字)の意味
基督教禮儀中祈求聖靈降臨的禱詞 / 聖餐禮中祈請聖靈聖化餅酒的部分
韓国語の意味
성찬례에서 성령을 청해 제물을 성화하는 기도 / 그리스도교 예식에서 성령 강림을 간구하는 기도 부분
ベトナム語の意味
lời khẩn cầu Chúa Thánh Thần ngự xuống trên bánh và rượu trong Thánh Lễ / phần kinh trong phụng vụ Thánh Thể xin ơn Thánh Thần thánh hiến lễ vật và cộng đoàn / lời nguyện khẩn xin Thánh Thần trong các bí tích
タガログ語の意味
pagtawag sa Espiritu Santo sa Eukaristiya / bahagi ng Panalangin Eukaristiko na humihiling sa Espiritu Santo na gawing banal ang mga handog / panalangin ng pagtawag sa Espiritu Santo sa mga sakramento
このボタンはなに?

Epiclesis is a very important part in Christian worship.

中国語(簡体字)の翻訳

祈求圣灵(エピクレーシス)是基督教礼拜中非常重要的一部分。

中国語(繁体字)の翻訳

呼求聖靈(Epiclesis)是基督教禮拜中非常重要的一部分。

韓国語訳

에피클레시스는 기독교 예배에서 매우 중요한 부분입니다.

ベトナム語訳

Epiklesis là một phần rất quan trọng trong thờ phượng Kitô giáo.

タガログ語訳

Ang epiklesis ay isang napakahalagang bahagi ng pagsamba sa Kristiyanismo.

このボタンはなに?
意味(1)

(Christianity) epiclesis

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★