最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

夜型

ひらがな
よるがた
名詞
日本語の意味
夜に活動することを好む人の生活パターンや性質を表す名詞。 / 一般的な就寝時間以降まで起きていることが多く、朝の活動が苦手な人。
やさしい日本語の意味
よるおそくまでおきていて、あさおそくまでねていることや、そのような生活をするひと
中国語(簡体字)の意味
夜猫子 / 夜间作息型的人 / 夜间活跃者
中国語(繁体字)の意味
喜歡熬夜的人;夜貓子 / 習慣在夜間活動、晚睡的人 / 作息傾向夜間的類型
韓国語の意味
밤형 인간 / 밤에 주로 활동하는 사람 / 야행성인 사람
インドネシア語
orang yang cenderung aktif di malam hari / tipe yang lebih cocok beraktivitas pada malam hari
ベトナム語の意味
cú đêm (người hay thức khuya) / người sống về đêm / kiểu sinh hoạt ban đêm
タガログ語の意味
taong aktibo sa gabi / mahilig magpuyat na tao / gising sa gabi, tulog sa araw
このボタンはなに?

He is clearly a night owl, working late into the night and sleeping late into the morning.

中国語(簡体字)の翻訳

他显然是个夜型的人,晚上工作到很晚,早上睡到很晚。

中国語(繁体字)の翻訳

他顯然是夜貓子,常常工作到深夜,早上睡到很晚。

韓国語訳

그는 분명히 밤형 인간이라 밤늦게까지 일하고 아침에는 늦게까지 잡니다.

インドネシア語訳

Dia jelas orang yang aktif di malam hari; bekerja hingga larut malam dan tidur sampai siang.

ベトナム語訳

Anh ấy rõ ràng là người thuộc dạng sống về đêm, làm việc đến tận khuya và buổi sáng ngủ dậy muộn.

タガログ語訳

Malinaw na siya ay isang taong mas aktibo sa gabi; nagtatrabaho siya hanggang hatinggabi at natutulog nang matagal tuwing umaga.

このボタンはなに?
意味(1)

a night owl (idiomatic)

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★