最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

人通り

ひらがな
ひとどおり
名詞
日本語の意味
人の出入り、人の流れ
やさしい日本語の意味
道や店の前などをある時間にどれくらいの人が行ったり来たりするかというようす
中国語(簡体字)の意味
行人往来 / 行人流量 / 人群通行情况
中国語(繁体字)の意味
行人往來 / 人流量 / 行人通行狀況
韓国語の意味
사람들의 왕래 / 사람들의 통행 / 유동 인구
ベトナム語の意味
người qua lại / lưu lượng người qua lại / dòng người qua lại
タガログ語の意味
pagdaan ng mga tao / daloy ng mga tao / dami ng taong dumaraan
このボタンはなに?

This street has a lot of foot traffic during the day, but it often becomes quiet at night.

中国語(簡体字)の翻訳

这条街白天人流很多,但到了晚上往往变得安静。

中国語(繁体字)の翻訳

這條街白天人來人往,但到了晚上常常變得安靜。

韓国語訳

이 거리는 낮에는 사람들이 많이 다니지만 밤이 되면 조용해지는 경우가 많다.

ベトナム語訳

Con đường này ban ngày đông người qua lại, nhưng thường yên tĩnh vào ban đêm.

タガログ語訳

Maraming taong dumadaan sa kalsadang ito sa araw, ngunit kadalasan ay nagiging tahimik ito sa gabi.

このボタンはなに?
意味(1)

coming and going of people; human traffic; flow of people

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★