最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

シューゲイザー

ひらがな
しゅーげいざー
名詞
日本語の意味
音楽のジャンルの一つ。内省的で夢幻的なサウンドが特徴で、演奏者が足元のエフェクター類を頻繁に操作する様子から名付けられた。 / シューゲイザー音楽を演奏するミュージシャン、またはそのバンド。
やさしい日本語の意味
音がふかくてゆっくりで、かなしいふんいきのあるロックのおんがく
中国語(簡体字)の意味
自赏摇滚(音乐流派) / 瞪鞋摇滚(音乐流派)
中国語(繁体字)の意味
自賞音樂(Shoegaze) / 凝視鞋尖搖滾 / 以大量效果器、音牆與飄渺人聲為特色的獨立搖滾子類型
韓国語の意味
두터운 노이즈와 몽환적 멜로디를 특징으로 한 인디 록 하위 장르 / 기타 이펙터를 적극 활용해 층진 사운드를 만드는 록 장르
インドネシア語
genre musik shoegaze / subgenre rock alternatif bernuansa atmosfer dengan distorsi berat dan vokal samar
ベトナム語の意味
Thể loại nhạc shoegaze (shoegazing) trong indie/alternative rock, âm thanh mơ màng, nhiều hiệu ứng. / Dòng nhạc với lớp âm thanh dày, guitar nhiễu và giọng hát mờ, chìm. / Phong cách dùng nhiều pedal hiệu ứng; nghệ sĩ thường cúi nhìn xuống “giày” khi biểu diễn.
タガログ語の意味
subgenre ng alternative/indie rock na may makapal na gitara, reverb/feedback, at mahihinang tinig / musikang introspektibo na may malabong wall of sound at ambient na tunog
このボタンはなに?

Shoegazing is one of my favorite music genres.

中国語(簡体字)の翻訳

Shoegaze 是我最喜欢的音乐流派之一。

中国語(繁体字)の翻訳

Shoegaze 是我最喜歡的音樂類型之一。

韓国語訳

슈게이저는 제가 가장 좋아하는 음악 장르 중 하나입니다.

インドネシア語訳

Shoegaze adalah salah satu genre musik favorit saya.

ベトナム語訳

Shoegaze là một trong những thể loại âm nhạc yêu thích của tôi.

タガログ語訳

Ang shoegaze ay isa sa mga paborito kong genre ng musika.

このボタンはなに?
意味(1)

shoegazing (musical genre)

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★