最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

バッキンガム

ひらがな
ばっきんがむ
固有名詞
日本語の意味
イギリスの地名や姓「Buckingham」の音訳。特にロンドンのバッキンガム宮殿を連想させる固有名詞。
やさしい日本語の意味
イギリスのロンドンにある、えい王やおうけがつかう大きなしろやきゅうでんのなまえ
中国語(簡体字)の意味
英国姓氏,白金汉 / 英国地名,英格兰的一个城镇
中国語(繁体字)の意味
白金漢(人名) / 白金漢(地名,英國)
韓国語の意味
영국의 지명 / 영국의 성씨·귀족 작위명 / 버킹엄궁전을 가리키는 말
インドネシア語
Buckingham, nama tempat atau marga di Britania Raya / Istana Buckingham di London
ベトナム語の意味
tên địa danh ở Anh (thị trấn Buckingham) / họ hoặc tước hiệu quý tộc của Anh (như Công tước xứ Buckingham)
タガログ語の意味
apelyido o pangalan ng tao / bayan sa Inglatera / Palasyo ng Buckingham sa London
このボタンはなに?

I have visited Buckingham Palace.

中国語(簡体字)の翻訳

我曾经参观过白金汉宫。

中国語(繁体字)の翻訳

我曾到訪白金漢宮。

韓国語訳

저는 버킹엄 궁전을 방문한 적이 있습니다.

インドネシア語訳

Saya pernah mengunjungi Istana Buckingham.

ベトナム語訳

Tôi đã từng đến thăm Cung điện Buckingham.

タガログ語訳

Nakarating na ako sa Buckingham Palace.

このボタンはなに?
意味(1)

Buckingham

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★