最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

覚束ず

ひらがな
おぼつかず
動詞
日本語の意味
おぼつかない。不安で確かでないさま。心もとない。 / はっきりしない。あやふやである。 / 危なっかしい。頼りない。
やさしい日本語の意味
よくわからなくて たしかでないように 思うことをあらわすことば
中国語(簡体字)の意味
不确定;没把握 / 不稳当;不可靠 / 模糊;不清楚
中国語(繁体字)の意味
拿不準 / 難以確信 / 感到不安
韓国語の意味
불확실하다 / 가망이 없다 / 불안정하다
インドネシア語
tidak yakin / tidak jelas atau samar / goyah atau tidak mantap
ベトナム語の意味
không chắc chắn; mơ hồ / loạng choạng, không vững / bấp bênh, khó có triển vọng
タガログ語の意味
hindi tiyak / alanganin / hindi maaasahan
このボタンはなに?

I feel uneasy about his attitude, I have no idea what he's thinking.

中国語(簡体字)の翻訳

他的态度令人不安,我完全不知道他在想什么。

中国語(繁体字)の翻訳

對他的態度感到不安,完全不知道他在想什麼。

韓国語訳

그의 태도는 믿음이 가지 않아, 그가 무슨 생각을 하는지 전혀 알 수 없다.

インドネシア語訳

Sikapnya tidak bisa ditebak; saya sama sekali tidak tahu apa yang dipikirkannya.

ベトナム語訳

Tôi không thể chắc chắn về thái độ của anh ấy, hoàn toàn không biết anh ấy đang nghĩ gì.

タガログ語訳

Hindi ako makatiyak sa kanyang asal; hindi ko talaga alam kung ano ang iniisip niya.

このボタンはなに?
意味(1)

Synonym of 覚束ない (obotsukanai)

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★