最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

鳴かず飛ばず

ひらがな
なかずとばず
名詞
日本語の意味
長いあいだ目立った活躍や成功のない状態を表す表現。
やさしい日本語の意味
長いあいだ目立つせいかや成功がなく、しずかにすごしているようす
中国語(簡体字)の意味
长期毫无起色 / 久无建树 / 不温不火、一直没有成功
中国語(繁体字)の意味
久未成功 / 表現低迷、沒有起色 / 默默無聞
韓国語の意味
오랜 기간 성과나 성공이 없음 / 두각을 나타내지 못하는 상태 / 침체되어 별다른 활약이 없는 상황
インドネシア語
Tidak kunjung sukses dalam waktu lama / Mandek tanpa kemajuan / Tidak menonjol
ベトナム語の意味
Tình trạng lâu dài không có thành công / Trì trệ, không tiến triển hay thành tích / Lặng lẽ, không nổi bật
タガログ語の意味
walang progreso sa matagal na panahon / hindi umaasenso o sumisikat / walang nangyayaring kapansin-pansin
このボタンはなに?

He is still in a state of not yet having a success for a long time.

中国語(簡体字)の翻訳

他还没有起色。

中国語(繁体字)の翻訳

他仍然沒有起色。

韓国語訳

그는 아직 두각을 나타내지 못하고 있다.

インドネシア語訳

Dia masih belum berhasil.

ベトナム語訳

Anh ấy vẫn chưa có gì nổi bật.

タガログ語訳

Hindi pa siya umaarangkada.

このボタンはなに?
意味(1)

not yet having a success for a long time

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★