最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

いろり

漢字
囲炉裏
名詞
日本語の意味
囲炉裏: an irori
やさしい日本語の意味
へやのまんなかにある、あなや、かこいのついたひをたくばしょ
中国語(簡体字)の意味
日本传统住宅中的地炉,用于取暖与烹煮。 / 屋内的下沉式炉坑,中央生火,供烤煮与取暖。
中国語(繁体字)の意味
日式傳統地坑火爐,用於室內取暖與烹飪 / 下沉式爐灶,常置於地板中央,配吊鍋架
韓国語の意味
일본의 전통 난방·취사용 실내 화로 / 바닥을 파 넣은 네모난 화덕 / 솥을 걸어 조리하는 좌식 화로
インドネシア語
perapian tradisional Jepang di lantai (cekung) / tungku lantai untuk memasak dan menghangatkan
ベトナム語の意味
bếp lửa âm sàn kiểu Nhật / hố lửa trong nhà để sưởi ấm và nấu nướng / lò sưởi truyền thống trong nhà kiểu Nhật
タガログ語の意味
apuyan na nakalubog sa sahig ng tradisyunal na bahay Hapones / hukay na apuyan para sa pagluluto at pagpainit
このボタンはなに?

In this old house, there is still an irori remaining.

中国語(簡体字)の翻訳

这座古老的民居里仍然保留着传统的炉灶(いろり)。

中国語(繁体字)の翻訳

這間古民家裡仍保留著一座傳統的日式火爐(いろり)。

韓国語訳

이 옛 민가에는 아직 이로리가 남아 있습니다.

インドネシア語訳

Di rumah tradisional tua ini masih ada irori.

ベトナム語訳

Ngôi nhà cổ này vẫn còn một cái irori.

タガログ語訳

May irori pa sa lumang bahay na ito.

このボタンはなに?
意味(1)

囲炉裏: an irori

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★