元となった辞書の項目
いろり
漢字
囲炉裏
名詞
日本語の意味
囲炉裏: an irori
やさしい日本語の意味
へやのまんなかにある、あなや、かこいのついたひをたくばしょ
中国語(簡体字)の意味
日本传统住宅中的地炉,用于取暖与烹煮。 / 屋内的下沉式炉坑,中央生火,供烤煮与取暖。
中国語(繁体字)の意味
日式傳統地坑火爐,用於室內取暖與烹飪 / 下沉式爐灶,常置於地板中央,配吊鍋架
韓国語の意味
일본의 전통 난방·취사용 실내 화로 / 바닥을 파 넣은 네모난 화덕 / 솥을 걸어 조리하는 좌식 화로
インドネシア語
perapian tradisional Jepang di lantai (cekung) / tungku lantai untuk memasak dan menghangatkan
ベトナム語の意味
bếp lửa âm sàn kiểu Nhật / hố lửa trong nhà để sưởi ấm và nấu nướng / lò sưởi truyền thống trong nhà kiểu Nhật
タガログ語の意味
apuyan na nakalubog sa sahig ng tradisyunal na bahay Hapones / hukay na apuyan para sa pagluluto at pagpainit
意味(1)
囲炉裏: an irori
( romanization )