最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ていけっとう

漢字
低血糖
名詞
日本語の意味
低血糖: (medicine) hypoglycemia
やさしい日本語の意味
けっとうのすうじがひくくなることです。からだがだるくなったり、めまいがしたりします。
中国語(簡体字)の意味
低血糖 / 低血糖症 / 血糖过低
中国語(繁体字)の意味
低血糖 / 低血糖症 / 血糖過低
韓国語の意味
저혈당 / 혈중 포도당 농도가 비정상적으로 낮은 상태
インドネシア語
hipoglikemia / kadar gula darah rendah / penurunan kadar glukosa darah
ベトナム語の意味
hạ đường huyết / tình trạng nồng độ glucose trong máu thấp bất thường / cơn hạ đường huyết
タガログ語の意味
mababang asukal sa dugo / kondisyong kulang ang glucose sa dugo / abnormal na mababang antas ng asukal sa dugo
このボタンはなに?

He had a hypoglycemic episode and collapsed.

中国語(簡体字)の翻訳

他发生了低血糖,倒下了。

中国語(繁体字)の翻訳

他發生了低血糖,倒下了。

韓国語訳

그는 저혈당으로 쓰러지고 말았다.

インドネシア語訳

Dia mengalami hipoglikemia dan pingsan.

ベトナム語訳

Anh ấy bị hạ đường huyết và đã ngất.

タガログ語訳

Nagkaroon siya ng mababang asukal sa dugo at nahimatay.

このボタンはなに?
意味(1)

低血糖: (medicine) hypoglycemia

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★