最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

肋木

ひらがな
ろくぼく
名詞
日本語の意味
壁に取り付けられた横木状の器具で、体育や体操の訓練に用いられるもの。英語の「wall bars」に相当する。
やさしい日本語の意味
たいそうのへやのかべについている、てやあしでつかむほそいぼうがならんだもの
中国語(簡体字)の意味
安装在墙上的多层横杠体操器械(瑞典梯) / 用于体操、健身与康复训练的攀爬、伸展设备
中国語(繁体字)の意味
體操用的壁掛式木梯,供攀爬與伸展 / 體能訓練與物理治療用的掛牆橫木架 / 牆面安裝、橫桿呈梯狀的運動器材
韓国語の意味
벽에 고정된 사다리형 체육 기구 / 스트레칭·재활에 쓰는 벽걸이 가로대
インドネシア語
palang dinding (alat senam) / tangga Swedia / tangga dinding untuk latihan
ベトナム語の意味
thang tường (dụng cụ thể dục gồm nhiều thanh ngang gắn vào tường) / xà thang dùng để tập luyện và vật lý trị liệu / thang gióng thể dục gắn tường
タガログ語の意味
hagdang-ding pang-ehersisyo / mga baras sa dingding para sa himnasyo / aparatong baras sa pader para sa pagsasanay ng katawan
このボタンはなに?

New wall bars have been installed in the gymnasium.

中国語(簡体字)の翻訳

体育馆里安装了新的肋木。

中国語(繁体字)の翻訳

體育館已設置了新的肋木。

韓国語訳

체육관에 새로운 벽걸이 사다리가 설치되었습니다.

インドネシア語訳

Di gedung olahraga telah dipasang palang dinding baru.

ベトナム語訳

Một giàn xà mới đã được lắp đặt trong nhà thi đấu.

タガログ語訳

May bagong stall bars na inilagay sa gymnasium.

このボタンはなに?
意味(1)

wall bars

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★