元となった辞書の項目
ろくぼく
漢字
肋木
名詞
日本語の意味
肋木: 体操用の器具で、壁に取り付けられた複数の横木からなるもの。登ったり、ぶら下がったり、ストレッチや筋力トレーニングに用いる。 / 体育館や体操室の壁面に設置される梯子状の木製(または金属製)器具の総称。
やさしい日本語の意味
体そうや運動でつかう、かべについているたてにならんだきのぼう
中国語(簡体字)の意味
肋木(体操用墙梯) / 墙式攀爬梯 / 体操墙梯
中国語(繁体字)の意味
體操用肋木 / 牆上攀爬欄杆 / 伸展訓練用牆式欄杆
韓国語の意味
체육관 벽에 설치한 사다리형 운동기구 / 여러 단의 가로대를 벽에 고정한 체육기구 / 물리치료·유연성 훈련에 쓰는 벽걸이 사다리
インドネシア語
palang dinding (alat senam) / tangga dinding senam / deretan palang di dinding untuk latihan
ベトナム語の意味
thang gắn tường dùng tập thể dục / thang Thụy Điển (dụng cụ tập trên tường) / các thanh ngang gắn tường để tập luyện
タガログ語の意味
mga baras na nakabit sa pader para sa ehersisyo / gamit sa himnastika na parang hagdan sa dingding
意味(1)
肋木: wall bars
( romanization )