元となった辞書の項目
ヤムチャ
ひらがな
やむちゃ
漢字
飲茶
名詞
日本語の意味
中国や香港で発達した点心中心の飲食スタイル、またはその料理自体を指す。日本語では通常「飲茶」と書く。
やさしい日本語の意味
中国のしゅうかんで、おちゃをのみながら、すこしのたべものをたのしむこと
中国語(簡体字)の意味
饮茶 / 粤式点心配茶的餐饮习俗 / 去茶楼吃点心喝茶的习惯
中国語(繁体字)の意味
飲茶;到茶樓吃點心和喝茶的活動 / 廣東式早茶文化
韓国語の意味
홍콩·광둥 지역에서 차와 딤섬을 함께 즐기는 식문화 / 차를 마시며 가벼운 다과를 먹는 행위 또는 시간
インドネシア語
tradisi Kanton minum teh sambil menyantap dim sum / kegiatan makan dim sum dengan teh di restoran / sarapan/brunch dim sum ala Kanton
ベトナム語の意味
hoạt động đi uống trà kèm ăn dim sum kiểu Quảng Đông / bữa ăn dim sum (đi uống trà) / tập quán uống trà và ăn điểm tâm Trung Hoa
タガログ語の意味
pag-inom ng tsaa na may dim sum / Cantonese na tradisyon ng pagkain ng dim sum / sesyon ng dim sum sa umaga
意味(1)
飲茶: yum cha
( romanization )