元となった辞書の項目
フィル
ひらがな
ふぃる
固有名詞
日本語の意味
英語の男性名「Phil」の音写として用いられるカタカナ表記。人名、キャラクター名など。 / 作品中の人物名・ニックネームとしての「フィル」。
やさしい日本語の意味
おとこのひとのなまえのひとつで、えいごのフィリップをみじかくしたなまえ
中国語(簡体字)の意味
英语男性名“Phil”的日语音译 / 人名,菲尔
中国語(繁体字)の意味
英語男性名「Phil」的日語音譯。 / 中文常譯作「菲爾」。
韓国語の意味
영어 남성 이름 ‘필’의 일본어 표기 / ‘필’이라는 영어 인명
インドネシア語
transliterasi Jepang untuk nama laki-laki Inggris 'Phil' / bentuk penulisan Jepang dari nama 'Phil'
ベトナム語の意味
Cách phiên âm tiếng Nhật của tên nam tiếng Anh Phil / Tên riêng nam “Phil” ở dạng phiên âm tiếng Nhật (katakana)
タガログ語の意味
Anyong Hapon ng pangalang Phil / Transliterasyon sa Hapon ng pangalang Phil
意味(1)
A transliteration of the English male given name Phil
( romanization )