最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

見通し

ひらがな
みとおし
動詞
日本語の意味
見聞の続き
やさしい日本語の意味
さきのようすを見て、これからどうなるかを考えているようす
中国語(簡体字)の意味
看穿 / 预见 / 展望
中国語(繁体字)の意味
看穿;洞悉 / 預見;預測 / 無阻隔地望穿至遠處
韓国語の意味
내다보다 / 예측하다 / 꿰뚫어보다
ベトナム語の意味
nhìn thấu / lường trước / dự đoán
タガログ語の意味
maaninag hanggang dulo / makita ang kabuuan / matanaw ang hinaharap
このボタンはなに?

Her calm observations, having seen through the core of the problem, prompted decisions to reprioritize the entire organization.

中国語(簡体字)の翻訳

她冷静的观察洞察了问题的本质,促成了重新设定整个组织优先顺序的决定。

中国語(繁体字)の翻訳

她冷靜的觀察洞悉了問題的本質,促使決定重新設定整個組織的優先順序。

韓国語訳

그녀의 냉정한 관찰은 문제의 본질을 꿰뚫어보고 조직 전체의 우선순위를 재설정하는 결단을 촉구했다.

ベトナム語訳

Sự quan sát điềm tĩnh của cô ấy đã nhìn thấu bản chất của vấn đề và thúc đẩy quyết định điều chỉnh lại các ưu tiên toàn tổ chức.

タガログ語訳

Ang kanyang kalmadong pagmamasid ay naglantad sa kakanyahan ng problema at humantong sa desisyon na muling itakda ang mga prayoridad ng buong organisasyon.

このボタンはなに?
意味(1)

continuative of 見通す

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★