最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

Vチップ

ひらがな
ぶいちっぷ
名詞
日本語の意味
アメリカなどで使われるテレビ受像機内蔵の装置で、番組の暴力・性的表現などのレイティング情報を読み取り、保護者が設定した制限に従って視聴を制限するための機能・半導体チップ。 / 一般に、視聴制限機能を備えた電子回路や半導体素子を指すこともある。
やさしい日本語の意味
こどもに見せたくないテレビばんぐみをうつさないようにするきのう
中国語(簡体字)の意味
电视机内置的按分级屏蔽不适宜节目的芯片 / 家长控制用的电视节目过滤芯片
中国語(繁体字)の意味
電視內建的家長控制晶片,依分級封鎖節目 / 依節目分級過濾不當內容的電視晶片 / 用於阻擋不適合兒童節目的控制晶片
韓国語の意味
텔레비전의 시청 등급에 따라 프로그램을 차단하는 칩 / 자녀 보호를 위한 콘텐츠 필터링 장치 / 폭력·유해 콘텐츠 차단 칩
インドネシア語
chip pada televisi untuk memblokir program berdasarkan rating/klasifikasi konten / perangkat kontrol orang tua di TV / chip penyaring konten siaran televisi
ベトナム語の意味
vi mạch trên TV cho phép chặn chương trình theo phân loại nội dung / thiết bị kiểm soát nội dung truyền hình phục vụ phụ huynh / chip ngăn chương trình không phù hợp với trẻ em
タガログ語の意味
chip sa telebisyon na humaharang sa mga palabas batay sa rating / aparatong pang-kontrol ng magulang sa TV / sistema sa TV para salain ang nilalaman para sa mga bata
このボタンはなに?

My TV comes with a V-chip feature.

中国語(簡体字)の翻訳

我的电视有V芯片功能。

中国語(繁体字)の翻訳

我的電視配備V晶片功能。

韓国語訳

제 TV에는 V-칩 기능이 있습니다.

インドネシア語訳

TV saya dilengkapi dengan fitur V-chip.

ベトナム語訳

Tivi của tôi có chức năng V-chip.

タガログ語訳

May V-chip na tampok ang telebisyon ko.

このボタンはなに?
意味(1)

v-chip

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★