最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ユースホステル

ひらがな
ゆーすほすてる / ゆうすほすてる
名詞
日本語の意味
若者などが安価に宿泊できる簡易宿泊施設で、相部屋が基本の宿泊形態。旅行者同士の交流を目的とすることが多い。
やさしい日本語の意味
ゆうじんどうめいやかいしゃがつくった、わかい人むけの安い宿やとまる場所
中国語(簡体字)の意味
青年旅舍 / 青年旅馆 / 为青年旅行者提供廉价住宿的旅社
中国語(繁体字)の意味
青年旅舍 / 青年旅館
韓国語の意味
젊은 여행자와 배낭여행객을 위한 저렴한 호스텔 / 공동 침실과 공용 시설을 갖춘 숙박시설
インドネシア語
hostel pemuda / asrama pemuda / penginapan murah untuk kaum muda
ベトナム語の意味
nhà trọ thanh niên / nhà nghỉ giá rẻ cho du khách trẻ / ký túc xá du lịch giá rẻ
タガログ語の意味
hostel para kabataan / murang tinutuluyan ng kabataang manlalakbay / abordableng panuluyan para kabataan
このボタンはなに?

We decided to stay at a youth hostel during our trip.

中国語(簡体字)の翻訳

我们旅行时决定住在青年旅舍。

中国語(繁体字)の翻訳

我們在旅行途中決定住在青年旅館。

韓国語訳

우리는 여행 중에 유스호스텔에서 묵기로 했습니다.

インドネシア語訳

Selama perjalanan, kami memutuskan untuk menginap di sebuah hostel.

ベトナム語訳

Trong chuyến đi, chúng tôi đã quyết định ở lại một nhà trọ thanh niên.

タガログ語訳

Habang naglalakbay kami, nagpasya kaming manatili sa isang youth hostel.

このボタンはなに?
意味(1)

youth hostel

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★