最終更新日:2025/09/23
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

衣食住

ひらがな
いしょくじゅう
名詞
日本語の意味
衣服、食料、住居
やさしい日本語の意味
せいかつにひつような、ふく、たべもの、すむいえのこと。
中国語(簡体字)の意味
衣、食、住(服装、饮食与居住) / 基本生活需求
中国語(繁体字)の意味
衣、食、住三項基本生活需求 / 衣服、飲食與居住 / 人的基本生活所需:衣、食與住所
韓国語の意味
의복·음식·주거 / 생계를 위한 기본 요소 / 생활의 필수 조건
ベトナム語の意味
quần áo, thức ăn và chỗ ở / nhu cầu thiết yếu của đời sống (ăn, mặc, ở)
タガログ語の意味
damit, pagkain, at tirahan / mga pangunahing pangangailangan: damit, pagkain, at tirahan / pang-araw-araw na kailangan—damit, pagkain, at tirahan
このボタンはなに?

While studying abroad, I had to take care of clothing, food, and shelter by myself, and I struggled with budgeting and adjusting my daily routines.

中国語(簡体字)の翻訳

留学期间必须自己打理衣食住,在预算安排和调整生活习惯方面很吃力。

中国語(繁体字)の翻訳

留學期間必須自己打理衣、食、住,為了預算分配與調整生活習慣感到相當吃力。

韓国語訳

유학 중에는 의식주 관리를 스스로 해야 해서 예산을 조절하고 생활 습관을 바꾸는 데 어려움을 겪었다.

ベトナム語訳

Trong thời gian du học, tôi phải tự quản lý ăn mặc, ăn uống và chỗ ở, nên đã vất vả trong việc cân đối ngân sách và điều chỉnh thói quen sinh hoạt.

タガログ語訳

Habang nag-aaral sa ibang bansa, ako mismo ang kailangang mag-asikaso ng aking damit, pagkain, at tirahan, at nahirapan ako sa pamamahala ng badyet at sa pagsasaayos ng aking mga gawi sa pamumuhay.

このボタンはなに?
意味(1)

clothing, food, and shelter

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★