元となった辞書の項目
塩茹で
ひらがな
しおゆで
名詞
日本語の意味
食材を塩を加えた湯でゆでること、またはその調理法 / 塩を加えた湯でゆでた料理や食材そのもの
やさしい日本語の意味
しおをいれたおゆでたべものをゆでること
中国語(簡体字)の意味
盐水煮法 / 用盐水煮的做法 / 用盐水煮的料理
中国語(繁体字)の意味
鹽水煮 / 鹽水燙煮 / 用鹽水煮的料理法
韓国語の意味
소금물에 삶기 / 소금물로 데치기 / 소금물에 삶은 것
インドネシア語
perebusan dalam air garam / hidangan yang direbus dalam air garam
ベトナム語の意味
luộc trong nước muối / phương pháp luộc với nước có thêm muối / món luộc bằng nước muối
タガログ語の意味
pagpapakulo sa maalat na tubig / pagluluto sa tubig na may asin / lutong pinakuluan sa tubig na may asin
意味(1)
boiling in salty water
( canonical )
( romanization )