最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

香道

ひらがな
こうどう
名詞
日本語の意味
香木や香料を焚き、その香りを鑑賞したり、香りを聞き分ける作法や芸道。香を用いた日本の伝統芸道の一つ。
やさしい日本語の意味
おこうのにおいをたのしむためのふるいならわしやさほうのこと
中国語(簡体字)の意味
以焚香品香为核心的传统艺术 / 日本的闻香仪式与礼法 / 香料与焚香美学的修习之道
中国語(繁体字)の意味
以焚香聞香為核心的傳統藝術 / 欣賞與品鑑香氣的禮法與規範 / 聞香修習與香品鑑賞之道
韓国語の意味
향을 피우고 향기를 감상하는 일본의 전통 예술 / 향을 감별하고 맞추는 의식과 예법
ベトナム語の意味
nghệ thuật truyền thống đốt và thưởng hương trầm / nghi lễ, phép tắc thưởng hương trong văn hóa Nhật Bản / bộ môn mỹ học về hương liệu
タガログ語の意味
tradisyunal na sining ng insenso / sining ng pagpapahalaga sa amoy ng insenso / ritwal ng pagsusunog ng insenso
このボタンはなに?

Kodo is a traditional Japanese art, a ceremony to enjoy the fragrance.

中国語(簡体字)の翻訳

香道是日本的传统艺术,是一种为了欣赏香气而举行的仪式。

中国語(繁体字)の翻訳

香道是日本的傳統藝術,是為了欣賞香氣而舉行的儀式。

韓国語訳

향도는 일본의 전통적인 예술로, 향을 즐기기 위한 의식입니다.

ベトナム語訳

Kōdō là một nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản, là một nghi lễ để thưởng thức hương thơm.

タガログ語訳

Ang Kōdō ay isang tradisyonal na sining ng Japan, isang ritwal para namnamin ang mga halimuyak.

このボタンはなに?
意味(1)

traditional art of incense burning

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★