元となった辞書の項目
しなさだめ
漢字
品定め
名詞
日本語の意味
品物の品質や価値などを見きわめて評価すること。品物を見て良し悪しを判断する行為。
やさしい日本語の意味
もののよいかわるいかをよくみてきめること
中国語(簡体字)の意味
品评 / 评估 / 挑选
中国語(繁体字)の意味
評估(商品、品質等) / 鑑定;品評 / 挑選商品
韓国語の意味
상품 평가 / 품질을 가늠함 / 물건을 고름
インドネシア語
penilaian kualitas barang / penaksiran barang / seleksi barang
ベトナム語の意味
sự đánh giá (chất lượng, giá trị hàng hóa) / sự thẩm định hàng hóa / sự xem xét để chọn lựa
タガログ語の意味
pagtatasa / pagsusuri ng kalidad / pagpili batay sa husay
意味(1)
品定め: evaluation
( romanization )