元となった辞書の項目
校定
ひらがな
こうてい
名詞
日本語の意味
revision
やさしい日本語の意味
ほんやぶんしょうのまちがいをみつけてただしくなおすこと。
中国語(簡体字)の意味
校订 / 修订 / 订正
中国語(繁体字)の意味
校訂 / 校勘 / 修訂
韓国語の意味
대조·교정으로 본문을 확정함 / 문헌의 교정·개정
インドネシア語
revisi teks / penyuntingan naskah / emendasi (perbaikan teks)
ベトナム語の意味
sự hiệu định (chỉnh sửa, đính chính) văn bản / bản hiệu định (ấn bản đã được hiệu định) / việc đối chiếu và sửa chữa để lập bản văn chuẩn
タガログ語の意味
rebisyon / pagwawasto ng teksto / pagtatama ng manuskrito
意味(1)
revision
( canonical )
( romanization )
( hiragana )