最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

どうおんいぎご

漢字
同音異義語
名詞
日本語の意味
同じ発音を持ちながら、意味や漢字表記が異なる語のこと。例:『橋』『箸』『端』など。
やさしい日本語の意味
おなじおとでいうが、いみやかんじがちがうことば。
中国語(簡体字)の意味
发音相同但意义不同的词 / 读音相同、含义各异的词语
中国語(繁体字)の意味
讀音相同、意義不同的詞。 / 發音一致但詞義不同的詞語。
韓国語の意味
발음은 같지만 의미가 다른 단어 / 소리는 같고 뜻이나 표기가 다른 말 / 같은 발음을 가지지만 서로 다른 의미를 지닌 어휘
インドネシア語
homofon / kata yang pengucapannya sama tetapi maknanya berbeda
ベトナム語の意味
từ đồng âm khác nghĩa / những từ phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác (thường khác chữ viết) / từ đồng âm dị nghĩa
タガログ語の意味
mga salitang magkasingtunog ngunit magkaibang kahulugan / mga salitang pareho ang bigkas pero magkaiba ang baybay at kahulugan / homofono
このボタンはなに?

Homophonic words are difficult, aren't they?

中国語(簡体字)の翻訳

同音异义词很难呢。

中国語(繁体字)の翻訳

同音異義詞很難呢。

韓国語訳

동음이의어는 어렵네요.

インドネシア語訳

Kata-kata yang bunyinya sama tetapi artinya berbeda memang sulit, ya.

ベトナム語訳

Các từ đồng âm khác nghĩa thì khó nhỉ.

タガログ語訳

Mahirap ang mga salitang magkasingtunog na may magkaibang kahulugan, hindi ba?

このボタンはなに?
意味(1)

同音異義語: a homophone (words with the same pronunciation)

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★