元となった辞書の項目
鐵人
ひらがな
てつじん
漢字
鉄人
名詞
活用形
旧字体
日本語の意味
Kyūjitai form of 鉄人: iron man; strong man
やさしい日本語の意味
むかしのかきかたのてつじんでからだやこころがとてもつよいひとのこと
中国語(簡体字)の意味
极其强壮或意志坚韧的人 / 体力与耐力卓越者 / 铁人三项比赛的参赛者
中国語(繁体字)の意味
強壯有力的人 / 意志堅定、耐力過人的人
韓国語の意味
강철처럼 강한 사람 / 쇠로 만든 인간, 로봇 같은 존재
インドネシア語
manusia besi / orang yang sangat kuat / orang tangguh
ベトナム語の意味
người sắt; người thép / người đàn ông khỏe mạnh, kiên cường
タガログ語の意味
taong bakal / malakas at matatag na tao / matipuno at matibay na tao
意味(1)
Kyūjitai form of 鉄人: iron man; strong man
( canonical )
( romanization )
( shinjitai )
( hiragana )