最終更新日:2025/09/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

集中

ひらがな
しゅうちゅう
名詞
日本語の意味
集中
やさしい日本語の意味
ひとつのことにこころやちからをあつめること。ほかをかんがえないこと。
中国語(簡体字)の意味
注意力的集中;专注 / 人或事物的聚集 / 集中化;向一处汇集
中国語(繁体字)の意味
注意力或精神專注的狀態 / 事物或人員匯聚於一處的狀態 / 資源或權力集中於單一中心的情形
韓国語の意味
주의·정신을 한곳에 모음 / 사람·사물이 한곳으로 모여듦 / 자원·기능이 특정 대상에 몰림
ベトナム語の意味
sự tập trung (tinh thần, chú ý) / sự tập hợp; gom lại vào một chỗ / sự tập trung hóa (nguồn lực, quyền lực)
タガログ語の意味
pagtuon ng pansin / pokus / pagtitipon sa iisang lugar
このボタンはなに?

To get good grades on the exam, you need concentration.

中国語(簡体字)の翻訳

要在考试中取得好成绩,需要集中注意力。

中国語(繁体字)の翻訳

要在考試中取得好成績,就需要專注。

韓国語訳

시험에서 좋은 성적을 받기 위해서는 집중이 필요하다.

ベトナム語訳

Để đạt được thành tích tốt trong kỳ thi, cần phải tập trung.

タガログ語訳

Kailangan ng konsentrasyon upang makakuha ng magandang marka sa pagsusulit.

このボタンはなに?
意味(1)

concentration

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★