最終更新日:2024/06/25
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

汕頭

ひらがな
すわとう / しゃんとう
固有名詞
日本語の意味
広東省東部に位置する中華人民共和国の地級市。経済特区の一つであり、港湾都市として知られる。日本語では主に中国の地名として使われる。
やさしい日本語の意味
ちゅうごくの かんとんしょう に ある まち の なまえ。
中国語(簡体字)の意味
中国广东省的地级市。 / 粤东沿海的港口城市。
中国語(繁体字)の意味
中國廣東省東部的地級市、港口城市 / 汕頭市的簡稱
韓国語の意味
중국 광둥성의 지급시 / 남중국해 연안의 항구 도시
インドネシア語
kota setingkat prefektur di Guangdong, Tiongkok / kota pelabuhan Shantou di pesisir Guangdong, Tiongkok
ベトナム語の意味
Sán Đầu, thành phố cấp địa khu thuộc tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc / Địa cấp thị Sán Đầu (Quảng Đông, Trung Quốc)
タガログ語の意味
Shantou / lungsod sa Guangdong, Tsina
このボタンはなに?

I am planning to go to Shantou in Guangdong Province next week.

中国語(簡体字)の翻訳

我下周打算去广东省汕头。

中国語(繁体字)の翻訳

我下週打算去廣東省汕頭。

韓国語訳

저는 다음 주에 광둥성의 산터우에 갈 예정입니다.

インドネシア語訳

Saya berencana pergi ke Shantou, Provinsi Guangdong, minggu depan.

ベトナム語訳

Tôi dự định sẽ đến Sán Đầu, tỉnh Quảng Đông vào tuần tới.

タガログ語訳

Plano kong pumunta sa Shantou sa Lalawigan ng Guangdong sa susunod na linggo.

このボタンはなに?
意味(1)

Shantou (a prefecture-level city in Guangdong, China)

romanization

romanization

historical katakana

error-unknown-tag

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★