元となった辞書の項目
エンジン
ひらがな
えんじん
名詞
日本語の意味
(工学)エンジン、機械装置
やさしい日本語の意味
のりものなどをうごかすために、ちからをつくるきかい
中国語(簡体字)の意味
发动机 / 引擎 / 动力装置
中国語(繁体字)の意味
引擎;發動機 / 提供動力的機械裝置
韓国語の意味
동력을 발생시켜 기계를 구동하는 장치 / 자동차·항공기 등에 장착된 동력 기관
インドネシア語
mesin / mesin penggerak
ベトナム語の意味
động cơ (nhất là động cơ đốt trong) / thiết bị tạo lực để vận hành máy móc, phương tiện
タガログ語の意味
makina / motor / makinang nagpapagana sa isang sasakyan o aparato
意味(1)
(engineering) an engine, a mechanical device
( romanization )