元となった辞書の項目
孤立無援
ひらがな
こりつむえん
名詞
日本語の意味
孤立していて助けのないこと。援助してくれる者がいない状態。
やさしい日本語の意味
だれからもたすけがなく、ひとりでこまっていること
中国語(簡体字)の意味
孤立,毫无援助 / 独自挣扎,无人相助 / 处于无朋友或支持的孤独处境
中国語(繁体字)の意味
被孤立且無人支援的處境 / 無人相助的孤單困境 / 獨自苦撐、缺乏援助的狀態
韓国語の意味
외부의 도움 없이 외롭게 고립되어 있음 / 도와줄 이가 없어 홀로 곤란을 겪는 상태 / 의지할 데 없이 혼자 버티는 처지
インドネシア語
isolasi tanpa bantuan / kesendirian tanpa penolong / keterasingan tanpa dukungan
ベトナム語の意味
sự cô lập, không được ai trợ giúp / cảnh đơn độc, không chỗ nương tựa / tình trạng phải tự xoay sở một mình
タガログ語の意味
lubos na pag-iisa / walang tulong o kasama / nag-iisang nakikibaka
意味(1)
Friendless isolation; struggling alone
( canonical )
( romanization )
( hiragana )