最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

草芥

ひらがな
そうかい
名詞
日本語の意味
つまらないもの。取るに足りないもの。 / 雑草やごみくず。
やさしい日本語の意味
ちいさなごみや、みちばたのくさのこと。だいじでないもののたとえ。
中国語(簡体字)の意味
杂草与碎屑 / 垃圾、废物 / 微不足道的东西
中国語(繁体字)の意味
雜草 / 垃圾;無用之物 / 微不足道之物;卑賤的人
韓国語の意味
잡초와 잡다한 쓰레기 / 쓰레기 / 하찮은 것
インドネシア語
gulma dan sampah / sampah / sesuatu yang tak berharga
ベトナム語の意味
cỏ dại và rác rưởi / rác rưởi, đồ bỏ đi / thứ tầm thường, không đáng kể
タガログ語の意味
damo at basura / basura / walang-kuwentang bagay o tao
このボタンはなに?

This park has too much weed and trash, it needs cleaning.

中国語(簡体字)の翻訳

这个公园杂草太多,需要清扫。

中国語(繁体字)の翻訳

這個公園雜草太多,需要清理。

韓国語訳

이 공원은 쓰레기가 너무 많아서 청소가 필요하다.

インドネシア語訳

Taman ini terlalu banyak sampah, perlu dibersihkan.

ベトナム語訳

Công viên này có quá nhiều cỏ dại và rác, cần được dọn dẹp.

タガログ語訳

Masyadong maraming basura at damo ang nasa parke na ito; kailangan itong linisin.

このボタンはなに?
意味(1)

weed and trash; trash

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★