最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

年賀状

ひらがな
ねんがじょう
名詞
日本語の意味
新年を祝って送るあいさつ状。特に、年始に郵送されるカードやはがき。 / 新年のあいさつや感謝の気持ちを込めて、親戚・友人・仕事関係者などに出す便り。 / 日本の年中行事の一つとして習慣化している、新年のあいさつ用の郵便物。
やさしい日本語の意味
しょうがつにあいさつのことばをかいたはがき。したしいひとにおくる。
中国語(簡体字)の意味
新年贺卡 / 日本传统的新年问候明信片
中国語(繁体字)の意味
賀年卡 / 新年問候卡 / 賀年明信片
韓国語の意味
연하장 / 새해 인사 카드 / 신년 축하 카드
ベトナム語の意味
thiệp chúc mừng năm mới / bưu thiếp chúc Tết / thiệp Tết
タガログ語の意味
kard ng pagbati sa Bagong Taon / kard na ipinapadala sa umpisa ng taon / liham ng pagbati para sa Bagong Taon
このボタンはなに?

Every year, my mother writes New Year's cards for the whole family.

中国語(簡体字)の翻訳

母亲每年都会为全家人写贺年卡。

中国語(繁体字)の翻訳

母親每年都為全家人寫新年賀卡。

韓国語訳

어머니는 매년 가족 모두를 위해 연하장을 쓰십니다.

ベトナム語訳

Mẹ tôi hàng năm viết thiệp chúc mừng năm mới cho tất cả các thành viên trong gia đình.

タガログ語訳

Bawat taon, nagsusulat ang nanay ko ng mga kard ng pagbati sa Bagong Taon para sa buong pamilya.

このボタンはなに?
意味(1)

New Year's card.

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★