最終更新日:2024/06/24
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ツリーリスト

ひらがな
つりーりすと
名詞
日本語の意味
ツリー構造で項目を階層的に表示するリスト形式のUIコンポーネント。フォルダとファイルなど、親子関係を持つデータを展開・折りたたみして表示するリスト。
やさしい日本語の意味
おやとこどものつながりを木のようにならべたいちらんです。こどもをひらいたりとじたりできます。
中国語(簡体字)の意味
图形界面中按树状层级显示项目的列表 / 树形列表控件 / 树状列表
中国語(繁体字)の意味
以樹狀結構呈現分層項目的列表(GUI元件) / 可展開與折疊的分層清單 / 用於瀏覽目錄或資料的樹狀列表
韓国語の意味
그래픽 사용자 인터페이스에서 항목을 트리 구조로 표시하는 목록 / 노드를 확장·축소하며 계층을 탐색하는 목록 구성 요소 / 디렉터리 등 계층 데이터를 트리 형태로 보여주는 UI 위젯
インドネシア語
daftar hierarkis (tampilan pohon) pada GUI / komponen UI untuk menampilkan item bertingkat / daftar berbentuk pohon di antarmuka
ベトナム語の意味
danh sách dạng cây trong giao diện người dùng / điều khiển hiển thị dữ liệu phân cấp dạng cây
タガログ語の意味
listahang may herarkiya sa GUI / kontrol sa UI na nagpapakita ng mga item bilang puno na may mga sanga / listahang may nabubuksan at nasasarang mga antas
このボタンはなに?

In this software, you can organize files using a tree list.

中国語(簡体字)の翻訳

在该软件中,您可以使用树形列表整理文件。

中国語(繁体字)の翻訳

在這個軟體中,可以使用樹狀列表來整理檔案。

韓国語訳

이 소프트웨어에서는 트리 목록을 사용하여 파일을 정리할 수 있습니다.

インドネシア語訳

Dalam perangkat lunak ini, Anda dapat mengatur file menggunakan daftar pohon.

ベトナム語訳

Trong phần mềm này, bạn có thể tổ chức các tệp bằng cách sử dụng danh sách dạng cây.

タガログ語訳

Sa software na ito, maaari mong ayusin ang mga file gamit ang tree list.

このボタンはなに?
意味(1)

(graphical user interface) tree list

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★